Bỏ qua đến nội dung chính

Thuật ngữ và khái niệm

Cập nhật lần cuối:
  • Tất cả nền tảng

Bài viết này giải thích các thuật ngữ và khái niệm chính bạn sẽ gặp khi sử dụng BANA. Dùng làm tài liệu tra cứu nhanh bất cứ khi nào bạn gặp thuật ngữ chưa quen.

Tổ chức & Tài khoản

Tổ chức (Organization)

Đơn vị kinh doanh cấp cao nhất trong BANA — đại diện cho công ty hoặc doanh nghiệp của bạn. Một tổ chức sở hữu một hoặc nhiều cửa hàng (thương nhân). Ví dụ: công ty của Minh Nguyễn là tổ chức sở hữu chuỗi Cà Phê Sài Gòn gồm Chi nhánh 1 và Chi nhánh 2. Nếu bạn chỉ có một cửa hàng, tổ chức và cửa hàng là một.

Thương nhân / Cửa hàng (Merchant)

Thương hiệu hoặc đơn vị kinh doanh hoạt động dưới một tổ chức. Mỗi cửa hàng có danh mục sản phẩm, nhân viên, cài đặt và báo cáo riêng. Ví dụ: Cà Phê Sài Gòn, Thời Trang Hà Nội và Tiệm Tóc Bella là ba cửa hàng khác nhau.

Loại hình kinh doanh (Business Type)

Mô hình hoạt động của cửa hàng, quyết định giao diện POS và tính năng khả dụng. BANA hỗ trợ:

  • Bán lẻ (mặc định) — cửa hàng thời trang, tạp hóa, siêu thị mini
  • F&B — nhà hàng, quán cà phê, quán ăn — có bếp, quản lý bàn
  • Vé / Sự kiện — rạp chiếu phim, sự kiện, sân thể thao (pickleball, cầu lông)

Kênh bán hàng (Sale Channel)

Nguồn tiếp nhận đơn hàng. Mỗi kênh có thể được kích hoạt hoặc vô hiệu hóa riêng, và có cài đặt giá, thuế, khuyến mãi khác nhau. Ví dụ các kênh phổ biến:

  • Điểm bán hàng (Point of Sale) — bán trực tiếp tại quầy thu ngân, nơi nhân viên thao tác trên POS
  • Kiosk — màn hình tự phục vụ đặt tại cửa hàng, khách hàng tự chọn món và thanh toán
  • Đặt hàng trực tuyến (Online Ordering) — đơn hàng từ website hoặc ứng dụng của cửa hàng
  • Phục vụ tiệc / Catering — đơn hàng đặt trước với số lượng lớn cho sự kiện, tiệc và suất ăn doanh nghiệp. Thường bao gồm lên lịch trước, thực đơn riêng và giá theo số lượng
  • Tích hợp ứng dụng giao hàng (Delivery App Integration) — đơn hàng từ các nền tảng giao hàng như GrabFood, ShopeeFood, được đồng bộ tự động vào BANA

Người dùng (User)

Tài khoản đăng nhập vào BANA. Mỗi người dùng có email, mật khẩu và được gán vai trò trong một hoặc nhiều cửa hàng.

Vai trò (Role)

Tập hợp các quyền gán cho người dùng. BANA có các vai trò mặc định: Chủ cửa hàng, Quản lý, Thu ngân, Kế toán. Bạn có thể tạo vai trò tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu riêng.

Quyền (Permission)

Hành động cụ thể mà một vai trò được phép thực hiện. Ví dụ: quyền “hoàn tiền” cho phép thu ngân xử lý trả hàng, quyền “xóa sản phẩm” chỉ dành cho quản lý.

Sản phẩm & Danh mục

Sản phẩm (Product)

Một mặt hàng hoặc dịch vụ mà bạn bán cho khách hàng. Mỗi sản phẩm có tên, mô tả, hình ảnh và giá. Ví dụ: Cà phê sữa đáBánh mì thịt tại Cà Phê Sài Gòn là hai sản phẩm.

Biến thể (Variant)

Một phiên bản cụ thể của sản phẩm, khác biệt bởi kích cỡ, màu sắc, hoặc dung tích. Mỗi biến thể có giá riêng và tồn kho riêng. Ví dụ: Cà phê sữa đá có 3 biến thể: Size S (29.000 VND), Size M (35.000 VND), Size L (39.000 VND). Khi bán, nhân viên chọn biến thể cụ thể, không bán sản phẩm gốc. Sản phẩm không cần biến thể (như Bánh mì thịt — chỉ có một giá 25.000 VND) được bán trực tiếp.

Danh mục (Category)

Nhóm phân loại để tổ chức sản phẩm. Danh mục có thể lồng nhau theo cấp bậc. Ví dụ: Đồ uống > Cà phê > Cà phê đá.

SKU

Viết tắt của Stock Keeping Unit. Mã định danh duy nhất do bạn gán cho mỗi sản phẩm hoặc biến thể để theo dõi kho hàng. Ví dụ: CFSD-M cho Cà phê sữa đá size M.

Mã vạch (Barcode)

Mã in trên sản phẩm hoặc nhãn dán, dùng máy quét để đọc. Khi quét mã vạch tại POS, sản phẩm tự động được thêm vào đơn hàng — nhanh hơn tìm thủ công.

Mã QR sản phẩm (Product QR Code)

Mã QR do BANA tạo cho sản phẩm hoặc biến thể. Khách hàng hoặc nhân viên quét mã này để xem thông tin hoặc thêm vào đơn hàng.

Trạng thái sản phẩm (Product Status)

Tình trạng hoạt động: Kích hoạt (đang bán, hiển thị tại POS), Vô hiệu hóa (tạm ẩn, không hiển thị), Lưu trữ (ngừng bán vĩnh viễn, không thể kích hoạt lại).

Khuyến mãi (Promotion)

Chương trình giảm giá áp dụng cho sản phẩm hoặc đơn hàng dựa trên điều kiện. Ví dụ: mua 2 tặng 1, giảm 15% đơn hàng trên 200.000 VND, giảm 10.000 VND cho Cà phê sữa đá vào khung giờ 14:00-16:00. Khuyến mãi có thời gian bắt đầu và kết thúc.

Mức giá (Price Level)

Giá bán được cấu hình cho sản phẩm. BANA cho phép đặt nhiều mức giá cho cùng một sản phẩm — ví dụ: giá bán tại quầy 35.000 VND nhưng giá trên ứng dụng giao hàng là 40.000 VND. Bạn có thể tạo bộ mức giá riêng cho từng kênh bán hàng hoặc nhóm khách hàng.

Bán hàng & POS

POS (Point of Sale)

Hệ thống bán hàng — nơi nhân viên thu ngân tạo đơn hàng, nhận thanh toán và in hóa đơn. BANA POS chạy trên máy tính bàn, máy tính bảng và điện thoại.

Phiên POS (POS Session)

Một ca làm việc tại POS. Nhân viên mở phiên khi bắt đầu ca (thường đếm tiền mặt đầu ca), thực hiện các giao dịch trong ca, và đóng phiên cuối ca. Khi đóng phiên, hệ thống yêu cầu đếm lại tiền mặt để đối soát. Trạng thái phiên: MởĐóngĐã đối soát.

Nạp/Rút tiền quỹ (Pay-In / Pay-Out)

Thao tác thêm hoặc rút tiền mặt tại quầy POS không liên quan đến đơn hàng:

  • Nạp tiền (Pay-In): bổ sung tiền lẻ đầu ca để có tiền thối
  • Rút tiền (Pay-Out): rút tiền cho chi phí phát sinh (mua đá, mua nguyên liệu)
  • Gửi két (Safe Drop): chuyển tiền thừa vào két an toàn trong ca để giảm rủi ro

Đơn hàng (Order)

Một giao dịch bán hàng ghi nhận các sản phẩm được bán, tổng tiền, phương thức thanh toán và thời gian. Mỗi đơn hàng có một mã duy nhất.

Vòng đời đơn hàng (Order Lifecycle)

Đơn hàng đi qua các trạng thái: Nháp (chưa thanh toán — nhân viên có thể thêm, sửa, xóa sản phẩm) → Đang xử lý (đang thanh toán) → Thanh toán một phần (trả chưa đủ, chờ khoản còn lại) → Hoàn thành (trả đủ). Đơn hàng cũng có thể bị Hủy ở bất kỳ giai đoạn nào trước khi hoàn thành.

Hóa đơn tách (Sale Check)

Một phiếu tính tiền riêng trong cùng một đơn hàng, dùng khi khách muốn chia hóa đơn. Ví dụ: bàn 5 có 6 khách, 3 người trả chung một hóa đơn, 3 người còn lại trả hóa đơn riêng — đơn hàng có 2 hóa đơn tách. Mỗi hóa đơn tách được thanh toán riêng, và mỗi hóa đơn tách in ra một biên lai. Khi tất cả hóa đơn tách đã thanh toán, đơn hàng hoàn thành.

Mục tùy chỉnh (Custom Item)

Mặt hàng không có trong danh mục sản phẩm, được thêm thủ công vào đơn hàng với tên và giá tự nhập. Ví dụ: phí gói quà 15.000 VND, phí phục vụ tiệc sinh nhật.

Thanh toán (Checkout)

Bước cuối cùng của quy trình bán hàng — xác nhận đơn hàng, chọn phương thức thanh toán và hoàn tất giao dịch.

Thanh toán một phần (Partial Payment)

Khi khách hàng trả một phần tổng tiền. Đơn hàng chuyển sang trạng thái Thanh toán một phần và chờ khoản còn lại. Ví dụ: đơn 200.000 VND, khách trả trước 100.000 VND, hẹn trả nốt sau.

Hủy đơn (Void)

Hủy đơn hàng khi chưa thu tiền. Đơn hàng bị xóa và không có tiền nào thay đổi. Nếu đơn hàng đã thanh toán một phần, không thể hủy đơn — cần hủy đơn hàng và xử lý hoàn tiền cho phần đã thu.

Khách hàng (Customer)

Người mua hàng có thông tin được lưu trong BANA (tên, số điện thoại, email). Gắn khách hàng vào đơn hàng giúp theo dõi lịch sử mua hàng, áp dụng chương trình thân thiết và gửi tin nhắn quảng cáo.

Tiền tip / Tiền boa (Tip)

Khoản tiền khách hàng trả thêm ngoài tổng đơn hàng để cảm ơn nhân viên phục vụ. BANA ghi nhận tip riêng biệt, không tính vào doanh thu bán hàng.

Hóa đơn / Biên lai (Receipt)

Chứng từ in ra cho khách hàng sau khi thanh toán, ghi lại chi tiết sản phẩm, giá, thuế và phương thức thanh toán. Mỗi hóa đơn tách in ra một biên lai. Nếu đơn hàng không chia, chỉ có một hóa đơn tách và một biên lai.

Chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty Program)

Chương trình tích điểm hoặc tặng ưu đãi cho khách hàng quay lại, liên kết với hồ sơ khách hàng. Ví dụ: tích 10 ly cà phê được tặng 1 ly miễn phí, hoặc giảm 5% cho khách VIP.

Bố cục mặt bằng (Allocation Layout)

Sơ đồ không gian vật lý của cửa hàng, dùng để quản lý vị trí phục vụ. Chỉ khả dụng với loại hình F&B và Sự kiện.

Vị trí phục vụ (Allocation Unit)

Vị trí cụ thể gán cho đơn hàng, tùy theo loại hình kinh doanh:

  • Nhà hàng / Quán cà phê: bàn — ví dụ: Bàn 5, Bàn 12
  • Sự kiện / Rạp chiếu: ghế — ví dụ: Ghế A5, Ghế B12
  • Sân thể thao (pickleball, cầu lông…): sân — ví dụ: Sân 1, Sân 3

Mỗi vị trí có trạng thái: Trống (sẵn sàng), Đang sử dụng (có khách), Đã đặt trước (có lịch hẹn).

Phiếu bếp (Kitchen Ticket)

Khi đơn hàng F&B được tạo, BANA tự động tạo phiếu bếp cho từng món cần chế biến. Phiếu hiển thị trên Màn hình bếp (KDS) để đầu bếp biết cần làm gì. Trạng thái: ChờĐang làmSẵn sàngHoàn thành. Phiếu có thể bị Hủy nếu món bị xóa khỏi đơn hàng.

Màn hình bếp — KDS (Kitchen Display System)

Màn hình hiển thị phiếu bếp theo thời gian thực tại khu vực bếp. Đầu bếp xem đơn hàng, cập nhật trạng thái món ăn và nhận cảnh báo khi đơn chờ lâu.

Trạm bếp (Kitchen Station)

Vị trí chế biến cụ thể trong bếp (pha chế, nướng, salad…). Phiếu bếp được tự động chuyển đến trạm phù hợp dựa trên loại món ăn.

Kho hàng

Địa điểm (Location)

Nơi lưu trữ hàng hóa — cửa hàng, kho hàng, hoặc chi nhánh. Mỗi địa điểm theo dõi tồn kho riêng. Ví dụ: Chi nhánh 1 (123 Nguyễn Huệ) và Kho trung tâm (789 Trường Chinh) là hai địa điểm khác nhau.

Tồn kho (Stock)

Số lượng sản phẩm hoặc biến thể tại một địa điểm. BANA theo dõi ba loại số lượng:

  • Tồn thực tế (On-hand): tổng hàng có tại địa điểm
  • Đã đặt trước (Reserved): hàng đang giữ cho đơn hàng chưa hoàn thành (ví dụ: đơn nháp giữ 2 áo thun)
  • Khả dụng (Available): tồn thực tế trừ đã đặt trước — số lượng thực sự có thể bán

Ví dụ: có 50 Áo thun basic Size M tồn thực tế, 5 chiếc đã đặt trước cho đơn hàng chờ, vậy khả dụng là 45.

Đơn vị tính (Unit of Measure)

Đơn vị đo lường hàng hóa: cái, kg, lít, hộp, v.v. Ảnh hưởng đến cách tính tồn kho và hiển thị tại POS.

Nhà cung cấp (Vendor)

Đơn vị cung cấp hàng hóa cho doanh nghiệp. Mỗi nhà cung cấp có thông tin liên hệ và lịch sử đơn đặt hàng nhập.

Đơn đặt hàng nhập (Purchase Order)

Đơn đặt hàng gửi cho nhà cung cấp. Vòng đời: NhápĐang xử lýĐã nhậnHoàn thànhĐóng. Khi nhận hàng, tồn kho cập nhật tự động.

Kiểm kho (Stock Take)

Quy trình đếm thực tế hàng hóa tại cửa hàng hoặc kho, so sánh với số liệu hệ thống để phát hiện chênh lệch và điều chỉnh.

Điều chuyển kho (Transfer)

Di chuyển hàng hóa giữa các địa điểm. Ví dụ: chuyển 20 áo thun từ Kho trung tâm sang Chi nhánh 1 của Thời Trang Hà Nội.

Điểm đặt hàng lại (Reorder Point)

Mức tồn kho tối thiểu. Khi tồn kho giảm xuống dưới mức này, BANA gửi cảnh báo để bạn đặt hàng bổ sung kịp thời, tránh hết hàng.

Loại chuyển động kho (Movement Type)

Lý do thay đổi tồn kho. Các loại phổ biến: Bán hàng (tồn kho giảm khi bán), Nhập hàng (tồn kho tăng khi nhận hàng từ nhà cung cấp), Hoàn trả (tồn kho tăng khi khách trả hàng), Hư hỏng (tồn kho giảm cho hàng hỏng hoặc hết hạn), Điều chuyển (tồn kho chuyển giữa các địa điểm), Điều chỉnh (sửa thủ công sau kiểm kho). BANA hỗ trợ hơn 20 loại chuyển động.

Phương pháp tính giá vốn (Costing Method)

Cách tính giá vốn hàng bán. Chọn phương pháp phù hợp với cách hạch toán của bạn:

  • FIFO (Nhập trước xuất trước) — hàng nhập sớm nhất được tính trước. Phù hợp cho hàng có hạn sử dụng (thực phẩm, đồ uống)
  • LIFO (Nhập sau xuất trước) — hàng nhập sau được tính trước. Ít phổ biến, dùng trong một số ngành đặc thù
  • Bình quân — giá vốn là trung bình tất cả lần nhập. Đơn giản nhất, phù hợp đa số cửa hàng bán lẻ
  • Theo thời gian — giá được ghi nhận tại thời điểm nhập hàng. Hữu ích khi giá nguyên liệu thay đổi thường xuyên

Tip: Nếu bạn không chắc chắn, chọn Bình quân là lựa chọn an toàn nhất cho đa số doanh nghiệp nhỏ.

Thanh toán

Phương thức thanh toán (Payment Method)

Cách khách hàng trả tiền: tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, thanh toán QR, thẻ qua máy POS. BANA hỗ trợ nhiều phương thức cùng lúc trong một đơn hàng.

Nhà cung cấp thanh toán (Payment Provider)

Dịch vụ bên thứ ba xử lý thanh toán điện tử. Ví dụ: VNPay cung cấp thanh toán QR và SmartPOS cho BANA.

Thanh toán QR (QR Payment)

Thanh toán bằng cách quét mã QR hiển thị tại POS. Khách hàng dùng ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử quét mã để chuyển tiền. BANA tích hợp VNPay QR.

SmartPOS

Thiết bị POS thông minh của VNPay, tích hợp máy in hóa đơn và đầu đọc thẻ. Kết nối trực tiếp với BANA để xử lý thanh toán thẻ và QR.

Phone POS

Chế độ POS trên điện thoại di động, dùng cho bán hàng lưu động hoặc cửa hàng nhỏ không cần máy POS chuyên dụng.

Thanh toán chia tách (Split Payment)

Trả một đơn hàng bằng nhiều phương thức thanh toán. Ví dụ: đơn 103.000 VND, khách trả 50.000 VND tiền mặt + 53.000 VND qua QR.

Hoàn tiền (Refund)

Trả lại tiền cho khách hàng khi trả hàng hoặc hủy một phần đơn hàng đã thanh toán. Hoàn tiền có thể toàn bộ hoặc một phần. Khác với hủy đơn (void) — hoàn tiền xảy ra sau khi đã thu tiền.

Đối soát (Reconciliation)

So sánh doanh thu trong BANA với số tiền thực nhận từ các nguồn thanh toán (tiền mặt, ngân hàng, VNPay) để đảm bảo khớp nhau. Thường thực hiện khi đóng phiên POS cuối ngày.

Quyết toán (Settlement)

Báo cáo tổng hợp cuối ngày: tổng doanh thu, số đơn hàng, tiền mặt tại quầy và thanh toán điện tử đã đối soát.

Giá & Thuế

Quy tắc giá (Pricing Rule)

Quy tắc tự động điều chỉnh giá dựa trên điều kiện: giảm theo số lượng, giá theo giờ, giá theo nhóm khách hàng. BANA đánh giá quy tắc theo thứ tự ưu tiên.

Thuế (Tax)

Khoản thuế áp dụng lên sản phẩm hoặc đơn hàng. BANA hỗ trợ: VAT (thuế giá trị gia tăng — phổ biến nhất, thường 10%), Thuế tiêu thụ đặc biệt, Thuế bảo vệ môi trường.

Loại thuế (Tax Type)

Nhãn tái sử dụng cho một loại thuế — ví dụ VAT. Bạn tạo loại thuế một lần trong Giá cả > Loại thuế, rồi gán vào biến thể sản phẩm với giá trị cụ thể. Cùng một loại thuế có thể dùng trên mọi sản phẩm trong danh mục.

Thuế suất (Tax Rate)

Tỷ lệ phần trăm thuế áp dụng. Ví dụ: VAT 10% trên giá bán. Giá trị nằm trên hàng thuế của biến thể, không phải trên loại thuế, nên bạn có thể thay đổi theo từng sản phẩm hoặc khoảng thời gian. Thuế có thể do khách hàng chịu (cộng vào giá) hoặc do cửa hàng chịu (đã bao gồm trong giá).

Chiết khấu (Discount)

Giảm giá do thu ngân áp dụng thủ công tại quầy. Hai loại: Cố định (giảm 10.000 VND) hoặc Phần trăm (giảm 15%). Thu ngân cần có quyền “chiết khấu” để thực hiện.

Tip: Dùng chiết khấu khi quản lý duyệt giảm giá cho trường hợp cụ thể. Dùng khuyến mãi khi muốn hệ thống tự động áp dụng theo điều kiện (xem Khuyến mãi ở mục Sản phẩm & Danh mục).

Tài chính

Ví (Wallet)

Tài khoản theo dõi số dư tiền. Mỗi phương thức thanh toán liên kết với một ví riêng. Các loại ví: Tiền mặt, Ngân hàng, Ví điện tử, Thẻ tín dụng. Ví giúp bạn biết bao nhiêu tiền đang nằm ở đâu.

Thu nhập (Income)

Khoản tiền vào — chủ yếu từ doanh thu bán hàng, nhưng có thể từ các nguồn khác ghi nhận thủ công (cho thuê mặt bằng, dịch vụ phụ).

Chi phí (Expense)

Khoản tiền ra — tiền thuê, lương, nguyên liệu, phí dịch vụ, v.v.

Giao dịch tài chính (Financial Transaction)

Một bút toán ghi nhận tiền vào hoặc ra. Mỗi giao dịch thuộc một danh mục, liên kết với một ví, và có trạng thái: ChờHoàn thành hoặc Hủy.

Danh mục tài chính (Financial Category)

Nhóm phân loại thu chi để báo cáo: “Tiền thuê”, “Nguyên liệu”, “Lương”, “Doanh thu bán hàng”. Giúp bạn biết tiền chi vào đâu nhiều nhất.

Chuyển khoản nội bộ (Internal Transfer)

Di chuyển tiền giữa các ví — ví dụ chuyển tiền từ ví tiền mặt sang ví ngân hàng khi nộp tiền cuối ngày.

Dòng tiền (Cash Flow)

Tổng quan tiền vào và tiền ra theo thời gian — giúp bạn theo dõi khả năng thanh toán và lập kế hoạch tài chính.

Hóa đơn điện tử

Hóa đơn VAT (VAT Invoice)

Hóa đơn giá trị gia tăng — chứng từ chính thức theo pháp luật Việt Nam, ghi nhận giao dịch mua bán có tính thuế VAT. Bắt buộc khi bán cho doanh nghiệp hoặc khi khách hàng yêu cầu.

Hóa đơn điện tử (E-Invoice)

Hóa đơn phát hành, lưu trữ và quản lý dưới dạng điện tử. Theo quy định, doanh nghiệp phải dùng hóa đơn điện tử thay hóa đơn giấy.

Ký hiệu hóa đơn (Invoice Series)

Mã ký hiệu xác định loại và dãy số hóa đơn. Ví dụ: 1C26TAA — trong đó 1 = loại hóa đơn, C = không có mã cơ quan thuế, 26 = năm 2026, TAA = ký hiệu doanh nghiệp. Mỗi ký hiệu có dải số riêng và phải đăng ký với cơ quan thuế trước khi sử dụng.

Nhà cung cấp hóa đơn (Invoice Provider)

Dịch vụ phát hành hóa đơn điện tử được cấp phép. BANA tích hợp với nhà cung cấp để phát hành hóa đơn tự động khi đơn hàng hoàn thành.

Phát hành tự động (Auto-Release)

Tính năng tự động phát hành hóa đơn điện tử ngay khi đơn hàng hoàn thành, không cần thao tác thủ công.

Chữ ký số (Digital Signature)

Chữ ký điện tử xác thực hóa đơn. Hóa đơn điện tử theo quy định phải được ký số trước khi truyền cho cơ quan thuế.

T-VAN

Tax Value Added Network — mạng truyền nhận dữ liệu hóa đơn điện tử đến Tổng cục Thuế. BANA kết nối T-VAN để truyền hóa đơn tự động sau khi ký số.

Cơ quan thuế — CQT (Tax Authority)

Tổng cục Thuế Việt Nam — cơ quan nhận và xác thực hóa đơn điện tử qua hệ thống T-VAN.

Báo cáo & Sổ cái

Bảng điều khiển (Dashboard)

Trang tổng quan hiển thị các chỉ số kinh doanh chính: doanh thu hôm nay, số đơn hàng, sản phẩm bán chạy, biểu đồ xu hướng.

Báo cáo doanh số (Sales Report)

Báo cáo chi tiết doanh thu theo thời gian, sản phẩm, nhân viên, hoặc phương thức thanh toán.

Sổ cái (Ledger)

Sổ ghi chép tài chính theo quy định chính phủ Việt Nam. BANA xuất sổ cái dưới dạng PDF và Excel theo biểu mẫu chuẩn.

Biểu mẫu sổ cái (Ledger Form)

Mẫu báo cáo tài chính theo quy định — sổ nhật ký thu tiền, sổ nhật ký chi tiền, sổ cái tài khoản… BANA tự động tạo từ dữ liệu giao dịch.

Kỳ báo cáo (Reporting Period)

Khoảng thời gian báo cáo: Tháng, Quý, hoặc Năm. Ảnh hưởng đến phạm vi dữ liệu trong sổ cái và báo cáo tài chính.

Báo cáo quyết toán (Settlement Report)

Báo cáo cuối ngày tổng hợp doanh thu, đối soát thanh toán và số dư tiền mặt tại quầy.

Thiết bị & Phần cứng

Thiết bị (Device)

Máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại chạy BANA POS. Mỗi thiết bị được đăng ký trong hệ thống và có thể bị vô hiệu hóa hoặc tạm khóa từ xa nếu mất.

Máy in hóa đơn (Receipt Printer)

Máy in nhiệt kết nối với POS để in biên lai bán hàng. Hỗ trợ kết nối USB, Bluetooth, hoặc mạng LAN.

Máy quét mã vạch (Barcode Scanner)

Thiết bị quét mã vạch và mã QR sản phẩm, kết nối với POS để thêm nhanh sản phẩm vào đơn hàng.

Gói dịch vụ

Gói đăng ký (Subscription)

Hình thức trả phí sử dụng BANA theo chu kỳ (tháng hoặc năm). Mỗi gói cung cấp giới hạn tính năng, số lượng thiết bị và mức hỗ trợ khác nhau.

Dùng thử (Trial)

Giai đoạn sử dụng miễn phí BANA với đầy đủ tính năng, giúp bạn đánh giá trước khi quyết định đăng ký gói trả phí.

Giấy phép (License)

Quyền sử dụng BANA cho một cửa hàng. Giấy phép có thể được kích hoạt, gia hạn, tạm dừng hoặc hết hạn.

Câu hỏi thường gặp

Không cần. Nếu bạn chỉ có một cửa hàng, tổ chức và cửa hàng là một. BANA tự động tạo cả hai khi bạn đăng ký, bạn không cần cấu hình gì thêm.

SKU là mã nội bộ do bạn tự đặt để quản lý kho (ví dụ: CFSD-M). Mã vạch là mã in trên sản phẩm, dùng máy quét để đọc khi bán hàng. Một sản phẩm có thể có cả SKU và mã vạch, hoặc chỉ một trong hai.

Nếu bạn bán hàng tạp hóa hoặc thực phẩm, chọn FIFO (nhập trước xuất trước). Nếu bạn bán lẻ thời trang hoặc đồ gia dụng, chọn Bình quân. Nếu không chắc chắn, Bình quân là lựa chọn an toàn nhất.

Vẫn cần hỗ trợ?

Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi sẵn sàng từ Thứ Hai đến Thứ Bảy, 8:00 - 18:00 (giờ Việt Nam).